Danh mục Giáo trình, Bài giảng đã nghiệm thu cấp trường
11/04/2026
| STT | Họ và tên | Vai trò thành phần tham gia | Mã sách | Tên sách | Loại sách | Mã chuẩn ISBN | Số trang | Nhà xuất bản | Năm xuất bản |
| 1 | Nguyễn Thị Thúy Vinh | Chủ biên | TL01010037002 | Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch | Giáo trình | 157 | |||
| 2 | Trần Thị Minh Hà | Thành viên | TL01005010002 | Thực phẩm có lợi cho sức khỏe | Giáo trình | 987-632-608-079-7 | 166 | NXB Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh | 2025 |
| Cao Xuân Thủy | Chủ biên | TL01005010002 | |||||||
| 3 | Trần Thị Minh Hà | Thành viên | TL01005060004 | Xây dựng khẩu phần dinh dưỡng | Giáo trình | 978-604-479-702-1 | 132 | NXB đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh | 2024 |
| Nguyễn Văn Chung | Thành viên | TL01005060004 | Xây dựng khẩu phần dinh dưỡng | ||||||
| Cao Xuân Thủy | Chủ biên | TL01005060004 | Xây dựng khẩu phần dinh dưỡng | ||||||
| Nguyễn Thị Thu Sang | Thành viên | TL01005060004 | Xây dựng khẩu phần dinh dưỡng | ||||||
| 4 | Nguyễn Văn Chung | Thành viên | TL01006003007 | Nguyên liệu và bảo quản thực phẩm | Giáo trình | 978-604-479-514-0 | 224 | Đại học Quốc Gia thành phố Hồ Chí Minh | 2024 |
| Nguyễn Thị Thu Sang | Thành viên | TL01006003007 | Nguyên liệu và bảo quản thực phẩm | Giáo trình | 978-604-479-514-0 | ||||
| Cao Xuân Thủy | Chủ biên | TL01006003007 | Nguyên liệu và bảo quản thực phẩm | Giáo trình | 978-604-479-514-0 | ||||
| Lê Phan Thùy Hạnh | Thành viên | TL01006003007 | Nguyên liệu và bảo quản thực phẩm | Giáo trình | 978-604-479-514-0 | ||||
| 5 | Nguyễn Thủy Hà | Thành viên | TL01005060003 | Giáo trình Sinh lý tiêu hóa, hấp thu và chuyển hóa các chất dinh dưỡng | Giáo trình | 978-632-608-089-6 | 216 | NXB đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh | 2025 |
| Cao Xuân Thủy | Chủ biên | ||||||||
| Nguyễn Thị Thu Sang | Thành viên | ||||||||
| 6 | Bùi Thị Phương Dung | Chủ biên | TL01005006001 | Nghiệp vụ làm bánh Âu - Á | Giáo trình | 127 | 2025 | ||
| Đàm Thị Bích Phượng | Thành viên | ||||||||
| Nguyễn Thị Minh Thôi | Thành viên | ||||||||
| Trần Thị Hồng Châu | Thành viên | ||||||||
| 7 | Ngô Đình Tâm | Chủ biên | TL01010022001 | Tài chính du lịch | Giáo trình | 189 | 2025 | ||
| 8 | Phạm Ngọc Dũng | Chủ biên | TL01016023001 | Tuyến điểm du lịch | Giáo trình | 252 | 2025 | ||
| Nguyễn Đình Tình | Thành viên | ||||||||
| Thân Trọng Thụy | Thành viên | ||||||||
| 9 | Hồ Thị Diệu Hiền | Chủ biên | TL01010005002 | Giáo trình Du lịch Mice | Giáo trình | 191 | 2024 | ||
| Đinh Thiện Phương | Thành viên | ||||||||
| Nguyễn Đình Tình | Thành viên | ||||||||
| 10 | Lê Phan Thùy Hạnh | Chủ biên | TL01006003005 | Giáo trình thực hành khoa học dinh dưỡng 1 | Giáo trình | 52 | 2025 | ||
| Nguyễn Thủy Hà | Thành viên | ||||||||
| 11 | Đặng Thúy Mùi | Chủ biên | TL01005049001 | Thí nghiệm khoa học chế biến món ăn | Giáo trình | 84 | 2025 | ||
| Trần Thị Phương Kiều | Thành viên | ||||||||
| Đàm Thị Bích Phượng | Thành viên | ||||||||
| Phạm Văn Thịnh | Thành viên | ||||||||
| 12 | Trương Thị Lan Hương | Thành viên | TL01059017003 | Case study in Viet Nam on Responsible Business Practices (Monographs) | 978-604-330-755-9 | 222 | NXB Đại học Kinh tế Quốc dân | 2023 | |
| 13 | Lê Phan Thùy Hạnh | Thành viên | TL01006003001 | Dinh dưỡng người | 978-604-479-513-3 | 168 | Đại học Quốc Gia thành phố Hồ Chí Minh | 2024 | |
| Cao Xuân Thủy | Chủ biên | ||||||||
| Trần Thị Minh Hà | Thành viên | ||||||||
| Nguyễn Thị Thu Sang | Thành viên | ||||||||
| Nguyễn Thủy Hà | Thành viên | ||||||||
| 14 | Trần Thị Thu Hương | Chủ biên | TL01005021014 | Chế biến món ăn Việt Nam | 116 | ||||
| Trần Thị Phương Kiều | Thành viên | ||||||||
| Đặng Thúy Mùi | Thành viên | ||||||||
| 15 | Trần Thị Hồng Châu | Chủ biên | TL01005002001 | Giáo trình ẩm thực chay | 157 | 2024 | |||
| Trần Thị Phương Kiều | Thành viên | ||||||||
| 16 | Trần Thị Phương Kiều | Chủ biên | TL01005024005 | Kỹ thuật chế biến món ăn Á | 151 | 2024 | |||
| Đặng Thúy Mùi | Thành viên | ||||||||
| 17 | Hồ Thị Diệu Hiền | Chủ biên | TL01010005001 | Giáo trình Tổng quan du lịch | 198 | 2023 | |||
| 18 | Nguyễn Thị Thúy Vinh | Chủ biên | TL01010037001 | Nhập môn Quản trị khách sạn | 181 | 2024 | |||
| Trương Thanh Quỳnh Thư | Thành viên | ||||||||
| 19 | Đặng Hữu Giang | Chủ biên | TL01010033004 | Tâm lý khách du lịch | 193 | 2024 | |||
| Đỗ Thu Nga | Thành viên | ||||||||
| 20 | Phạm Minh Luân | Đồng chủ biên | TL01010014003 | Nghiên cứu thị trường | Giáo trình | 978-604-946-634-2 | 300 | Đại học Kinh tế Quốc dân | 2020 |
| 21 | Nguyễn Văn Chung | Chủ biên | TL01019015003 | Đánh giá tình trạng dinh dưỡng | 978-604-014745-5 | 96 | Đại học Công nghiệp Thực phẩm TPHCM | 2021 | |
| Trần Thị Minh Hà | Thành viên | ||||||||
| Nguyễn Thị Thu Sang | Thành viên |
Xem thêm :
- Cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn tại các chuỗi nhà hàng lớn (Takahiro, Som tum thai, Hinoko, Jin din rou) Mới
- Sinh viên ngành Khoa học chế biến món ăn – HUIT bứt phá ấn tượng tại Hội thi Bánh dân gian Nam Bộ 2026 Mới
- Thông báo v/v nội dung và qui định vòng chung kết Cuộc thi "Đầu bếp tài năng 2026"
- Công bố danh sách CHÍNH THỨC tham gia Lễ Tốt Nghiệp 2026 Khoa DL&AT
- Kế hoạch về việc tổ chức Hội thao sinh viên năm 2026