Danh mục tài liệu tham khảo phục vụ học tập
|
Số TT |
Tên sách, tên tạp chí (chỉ ghi những sách, tạp chí xuất bản trong 5 năm trở lại đây) |
Nước xuất bản/ Nhà xuất bản / Năm xuất bản |
Số lượng bản sách |
Tên học phần sử dụng sách, tạp chí |
Ghi chú (Mã số sách trong thư viện) |
|
|
Tài liệu chính |
|
|
|
|
|
1 |
Giáo Trình Triết Học (dùng cho học viên cao học và nghiên cứu sinh không thuộc chuyên ngành triết học) |
NXB Lý Luận Chính Trị, Hà Nội, 2018. |
01 |
Triết học (Philosophy) |
101e |
|
2 |
Social research methods (4th Edition - Alan Bryman) |
Oxford University Press, 2012 |
01 |
Phương pháp nghiên cứu và viết bài báo khoa học |
160e |
|
3 |
Giáo trình kinh tế du lịch (Nguyễn Văn Đính, Trần Thị Minh Hòa) |
NXB Lao động xã hội, 2009 |
01 |
Kinh tế du lịch nâng cao (Economic of Tourism) |
330.12 |
|
4 |
Bài giảng Phòng vệ thực phẩm và Gian lận thực phẩm |
Trường Đại học công nghiệp thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh, 2020 |
01 |
Phòng vệ thực phẩm (Food Defense) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
5 |
Strategic Management for Tourism, Hospitality and Events (Nigel Evans)
|
Routledge, New York, 2015 |
01 |
Các vấn đề chiến lược trong khách sạn nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Hospitality strategic isses) |
658.4e |
|
6 |
Marketing for Hospitality and Tourism. (Philip T. Kotler, John T. Bowen, James Makens, Seyhmus Baloglu)
|
Pearson New International Edition, Inc., UK, 2016 |
01 |
Marketing đương đại khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Contemporary hotel, restaurant & catering marketing) |
381e |
|
7 |
Hospitality marketing and consumer behavior: Creating memorable experiences. (Vinnie Jauhari)
|
Apple Academic Press, Inc., Canada, 2017 |
01 |
Marketing đương đại khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Contemporary hotel, restaurant & catering marketing) |
658.8e |
|
8 |
Quản trị nguồn nhân lực ngành khách sạn (Trần Kim Dung)
|
NXB Kinh tế - 2015 |
01 |
Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Human Resource Management in Hospitality) |
|
|
9 |
Tourism and Global Environmental Change - Ecological, social, economic and political interrelationships (S. Gissling)
|
USA and Canadaby Routledge, 2006 |
01 |
Quản lý nhà nước về du lịch (State Management for Tourism) |
910e |
|
10 |
Tourism management in the 21st century (Peter R. Chang) |
Nova Science Publishers, Inc, 2008 |
01 |
Quản lý nhà nước về du lịch (State Management for Tourism) |
658e |
|
11 |
Tourism and politics: Global frameworks and local realities (Peter M. Burns, Marina Novelli)
|
Elsevier, 2006 |
01 |
Quản lý nhà nước về du lịch (State Management for Tourism) |
910e |
|
12 |
Thương mại điện tử (Nguyễn Anh Hùng, Trương Anh Luân) |
NXB Kinh tế - 2013 |
01 |
Hệ thống thông tin và Thương mại điện tử (Hospitality Information Systems & E Commerce) |
|
|
13 |
Thương mại điện tử hiện đại |
NXB Tài Chính, 2016 |
01 |
Hệ thống thông tin và Thương mại điện tử (Hospitality Information Systems & E Commerce) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
14 |
Quản trị rủi ro và khủng hoảng (Đoàn Thị Hồng Vân) |
NXB Lao động – Xã hội, 2009 |
01 |
Quản trị rủi ro và khủng hoảng trong kinh doanh dịch vụ (Disaster and Crisis Management in Tourism and Hospitality) |
|
|
15 |
Fundamentals of Financial Management (Eugene F. Brigham) |
Cengage, 2018 |
01 |
Phân tích tài chính kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
658.15e |
|
16 |
Food and Beverage Management (Alcott, Peter; Davis, Bernard)
|
Routledge 404 Color Illustrations, 2018 |
01 |
Quản trị F&B nâng cao (Event and Conference Management) |
658.5e |
|
17 |
Tổ chức sự kiện (Lưu Văn Nghiêm)
|
NXB ĐH Kinh tế Quốc Dân, Hà Nội, 2012 |
01 |
Quản trị sự kiện và hội nghị nâng cao |
|
|
18 |
Lợi thế cạnh tranh |
NXB Trẻ, 2016 |
01 |
Lợi thế cạnh tranh trong kinh doanh nhà hàng khách sạn (Competitive Advantage) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
19 |
Inovation in Hospitality and tourism (Norzuwana Sumarjan;Zahari Mohd Salehuddin Mohd) |
Taylor and Francis, CRC Press, 2013 |
01 |
Cải tiến quản lý và kinh doanh nhà hàng khách sạn (Innovations in Hospitality) |
658e |
|
20 |
Bài giảng Thiết kế và quản lý hoạt động giải trí |
Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm, 2021 |
01 |
Thiết kế và Quản lý hoạt động giải trí (Entertainment Design and Management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
21 |
Bài giảng Quản trị lưu trú |
Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm Tp. HCM, 2021 |
01 |
Quản trị cơ sở kinh doanh lưu trú (Accommodation Management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
22 |
Xây dựng và phát triển thương hiệu (Lê Xuân Tùng)
|
NXB Lao động xã hội, 2005 |
01 |
Xây dựng và phát triển thương hiệu (Strategic Hospitality and Tourism Branding) |
|
|
23 |
Quản trị chuỗi cung ứng |
NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2015. |
01 |
Quản lý chuỗi cung ứng và truy nguyên nguồn gốc thực phẩm (Supply chain management and traceability of food) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
24 |
Giáo trình kiểm định và truy xuất nguồn gốc thực phẩm (Nguyễn Thị Minh Tú) |
NXB Bách khoa Hà Nội, 2016 |
01 |
Quản lý chuỗi cung ứng và truy nguyên nguồn gốc thực phẩm (Supply chain management and traceability of food) |
|
|
25 |
Managing sustainability in the hospitality and tourism industry: Paradigms and directions for the future (Vinnie Jauhari)
|
Apple Academic Press, Inc., Canada, 2014 |
01 |
Quản lý môi trường bền vững trong kinh doanh dịch vụ (Sustainable environmental management in service business) |
658.15e |
|
26 |
Sustainability, social responsibility, and innovations in tourism and hospitality (Parsa, H. G) |
Apple Academic Press, Inc., Canada, 2015 |
01 |
Quản lý môi trường bền vững trong kinh doanh dịch vụ (Sustainable environmental management in service business) |
910e |
|
27 |
Quản trị chất lượng (Nguyễn Đình Phan)
|
NXB Hà Nội - ĐH Kinh tế Quốc dân, 2012 |
01 |
Quản trị chất lượng dịch vụ (Service quality management) |
|
|
28 |
Quản trị chất lượng dịch vụ khách sạn - du lịch |
NXB ĐH Quốc gia Hà Nội, 2001 |
01 |
Quản trị chất lượng dịch vụ (Service quality management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
29 |
Molecular gastronomy: exploring the science of flavor (This, Hervé) |
Columbia University Press, 2006 |
01 |
Ẩm thực phân tử (Molecular gastronomy) |
641.8e
|
|
30 |
Bài giảng Phát triển sản phẩm trong kinh doanh dịch vụ |
Trường ĐH Công nghiệp Thực Phẩm, 2021 |
01 |
Phát triển sản phẩm trong kinh doanh dịch vụ (Product Development for Service Sector) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
31 |
Practical hotel management |
CreateSpace Independent Publishing Platform, USA, 2011
|
01 |
Văn hóa quản lý trong kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống (Management culture in hotel, restaurant & catering service business) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
32 |
Hospitality marketing and consumer behavior: Creating memorable experiences (Vinnie Jauhari) |
Apple Academic Press, Inc., Canada, 2017 |
01 |
Văn hóa quản lý trong kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống (Management culture in hotel, restaurant & catering service business) |
658e |
|
33 |
Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Học Trong Kinh Doanh (Nguyễn Đình Thọ) |
NXB Tài chính, 2014 |
01 |
Chuyên đề 2: Nghiên cứu phương pháp nghiên cứu (Research Topic 2: Research for Research |
|
|
34 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh (Đồng Thị Thanh Phương) |
NXB Lao động Xã hội, 2012 |
01 |
Chuyên đề 3: Nghiên cứu thực trạng (Research Topic 3: Research the situation) |
|
|
35 |
Thực hành trong nghiên cứu kinh tế và Quản trị kinh doanh |
NXB ĐHKTQD, 2019 |
01 |
Chuyên đề 3: Nghiên cứu thực trạng (Research Topic 3: Research the situation) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
36 |
Thực hành trong nghiên cứu kinh tế và Quản trị kinh doanh |
NXB ĐHKTQD, 2019 |
01 |
Luận văn tốt nghiệp (The graduation essay) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
|
Tài liệu tham khảo |
|
|
|
|
|
1 |
Lịch sử triết học phương Đông |
NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2015 |
01 |
Triết học (Philosophy) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
2 |
Lê- nin, Toàn tập |
NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2005 |
01 |
Triết học (Philosophy) |
|
|
3 |
C.Mác – Ph. Ăngghen, Toàn tập
|
NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2004 |
01 |
Triết học (Philosophy) |
|
|
4 |
Lịch sử triết học |
NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2004 |
01 |
Triết học (Philosophy) |
101e |
|
5 |
Lịch sử triết học phương Tây hiện đại |
NXB luận Chính trị, Hà Nội, 2004 |
01 |
Triết học (Philosophy) |
101e |
|
6 |
Rearch Methods for Leisure and Tourism (Anthony James Veal)
|
Pearson Education Limited, 2017 |
01 |
Phương pháp nghiên cứu và viết bài báo khoa học |
160e |
|
7 |
Doing economics: A Guide to Understanding and Carrying Out Economic Research, |
South-western College Publishing, 2005 |
01 |
Phương pháp nghiên cứu và viết bài báo khoa học |
Lưu Khoa DL&AT |
|
8 |
Research methodology: Methods and techniques (C.R. Kothari)
|
New Age International Ltd. Publisher, 2004 |
01 |
Phương pháp nghiên cứu và viết bài báo khoa học |
160e |
|
9 |
Giáo trình kinh tế du lịch (Nguyễn Văn Đính, Trần Thị Minh Hòa) |
NXB Lao động – Xã hội, 2009 |
01 |
Kinh tế du lịch nâng cao (Economic of Tourism) |
330.12e |
|
10 |
Quản trị kinh doanh lữ hành (Nguyễn Văn Mạnh) |
NXB ĐHKTQD, 2009 |
01 |
Kinh tế du lịch nâng cao (Economic of Tourism) |
|
|
11 |
Giáo trình kinh tế du lịch (Nguyễn Văn Đính, Trần Thị Minh Hòa) |
NXB Lao động – Xã hội, 2009 |
01 |
Kinh tế du lịch nâng cao (Economic of Tourism) |
330.12e |
|
12 |
Giáo trình Marketing du lịch (Hà Nam Khánh Giao) |
NXB Tổng hợp Tp.HCM, 2011. |
01 |
Kinh tế du lịch nâng cao (Economic of Tourism) |
658.8e |
|
13 |
Giáo trình kinh tế du lịch (Nguyễn Văn Đính, Trần Thị Minh Hòa)
|
NXB Lao động – Xã hội |
01 |
Kinh tế du lịch nâng cao (Economic of Tourism) |
330.12e |
|
14 |
Kinh tế du lịch |
NXB Thế giới, 1993
|
01 |
Kinh tế du lịch nâng cao (Economic of Tourism) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
15 |
Internet of things (IoT): technologies, applications, chalenges and solutions (B.K. Tripathy J. Anuradha) |
CRC Press; Taylor & Francis, 2018 |
01 |
Iot nâng cao (Iot Application Development) |
004.67e |
|
16 |
Principles of Data Mining, 3rd edition (Max Bramer (auth.)
|
Springer, ISBN 13: 978-1-4471-7307-6, 2016 |
01 |
Khám phá tri thức và khai thác dữ liệu (Knowledge Discovery and Data Mining) |
005.7e |
|
17 |
TCVN ISO 22000:2018: Hệ thống quản lý an toàn thực phầm - Yêu cầu đối với các tổ chức trong chuỗi thực phẩm |
Tổng cục đo lường chất lượng, Bộ Khoa học và Công nghệ, 2018 |
01 |
Phòng vệ thực phẩm (Food Defense) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
18 |
Hội thảo nâng cao nhận thức về phòng vệ thực phẩm |
Tài liệu hội thảo, 2011 |
01 |
Phòng vệ thực phẩm (Food Defense) |
Lưu khoa DL&AT |
|
19 |
Tiêu chuẩn BRC (phiên bản 8) |
|
01 |
Phòng vệ thực phẩm (Food Defense) |
BRC-8e |
|
20 |
Tiêu chuẩn PAS 96 |
|
01 |
Phòng vệ thực phẩm (Food Defense) |
PAS 96e |
|
21 |
Tiêu chuẩn FSSC 22000 (phiên bản 5) |
|
01 |
Phòng vệ thực phẩm (Food Defense) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
22 |
Professional cooking – sixth edition. (Wayne Gisslen) |
Le cordon blue, 2007 |
01 |
Nghiên cứu và phát triển sản phẩm ẩm thực (Culinary design and development) |
641.6e |
|
23 |
Food product development (Mary Earle, Richard Earle, Allan Anderson) |
Woodhead publishing, 2001 |
01 |
Nghiên cứu và phát triển sản phẩm ẩm thực (Culinary design and development) |
658.5e |
|
24 |
Food product development – from concept to the marketplace (Fuller, Gordon W) |
CRC Press, 2004 |
01 |
Nghiên cứu và phát triển sản phẩm ẩm thực (Culinary design and development) |
664e |
|
25 |
Giáo trình Quản trị chiến lược cập nhật BSC |
NXB Tài Chính, 2020 |
01 |
Các vấn đề chiến lược trong khách sạn nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Hospitality strategic isses) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
26 |
Quản Trị chiến lược cho các tổ chức du lịch |
NXB Thống kê, 2014 |
01 |
Các vấn đề chiến lược trong khách sạn nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Hospitality strategic isses) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
27 |
Strategic Management for hospitality and tourism, BH Publisher, năm 2010. (Fevzi Okumus, Levent Altinay, Prakash Chathoth) |
BH Publisher, 2010 |
01 |
Các vấn đề chiến lược trong khách sạn nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Hospitality strategic isses) |
658.4e |
|
28 |
Principles of Marketing (Kotler Philip, Armstrong Gary) |
Prentice Hall, USA, 2012 |
01 |
Marketing đương đại khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Contemporary hotel, restaurant & catering marketing) |
658.8e |
|
29 |
Quản trị đầu tư nhà hàng khách sạn (Nguyễn Văn Dung) |
NXB Giao thông vận tải, 2011 |
01 |
Marketing đương đại khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Contemporary hotel, restaurant & catering marketing) |
|
|
30 |
Marketing Management (Philip Kotler, Kevin Lane Kelle) |
Prentice Hall, 2012 |
01 |
Marketing đương đại khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Contemporary hotel, restaurant & catering marketing) |
658.8e |
|
31 |
Quản trị Marketing (Nguyễn Văn Dung) |
NXB Lao động, 2012 |
01 |
Marketing đương đại khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Contemporary hotel, restaurant & catering marketing) |
|
|
32 |
Giáo trình Marketing du lịch (Hà Nam Khánh Giao) |
NXB Tổng hợp Tp.HCM, 2011 |
01 |
Marketing đương đại khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Contemporary hotel, restaurant & catering marketing) |
658.8e |
|
33 |
Giáo trình Quản trị kinh doanh lữ hành (Nguyễn Văn Mạnh) |
NXB ĐHKTQD, 2009 |
01 |
Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Human Resource Management in Hospitality) |
|
|
34 |
Quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp khách sạn |
NXB ĐHKTQD, 2013 |
01 |
Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Human Resource Management in Hospitality) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
35 |
Giáo trình Quản trị nhân lực (Nguyễn Văn Điềm) |
NXB ĐHKTQD, 2010 |
01 |
Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Human Resource Management in Hospitality) |
|
|
36 |
Human Resources Management in the Hospitality Industry (David K. Hayes, Jack D. Ninemeier) |
John Wiley & Sons, Inc., 2008 |
01 |
Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Human Resource Management in Hospitality) |
658.5e
|
|
37 |
Quản lý nguồn nhân lực trong ngành công nghiệp khách sạn, |
NXB Hà Nội, 2007 |
01 |
Quản trị nguồn nhân lực trong khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (Human Resource Management in Hospitality) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
38 |
Tourism Management (Stephen J. Page) |
Routledge, 2019 |
01 |
Quản lý nhà nước về du lịch (State Management for Tourism) |
658.4e |
|
39 |
Tourist Destination Management: Instruments, Products, and Case Studies (Nazmi Kozak, Metin Kozak) |
Springer, 2019 |
01 |
Quản lý nhà nước về du lịch (State Management for Tourism) |
658.2e |
|
40 |
Tourism Management, Marketing, and Development: Performance, Strategies, and Sustainability (Marcello M. Mariani, Wojciech Czakon) |
Palgrave Macmillan, 2016 |
01 |
Quản lý nhà nước về du lịch (State Management for Tourism) |
658.8e |
|
41 |
Heritage Management Tourism and Governance in China: Managing the Past to Serve the Present (Robert J. Shepherd) |
Channel View, 2013 |
01 |
Quản lý nhà nước về du lịch (State Management for Tourism) |
658.5e |
|
42 |
Electronic Commerce (Gary Schneider) |
Course Technology, 2010 |
01 |
Hệ thống thông tin và Thương mại điện tử (Hospitality Information Systems & E Commerce) |
658.84e |
|
43 |
Electronic Commerce: A Managerial and Social Networks Perspective (Efraim Turban; David King; Jae Kyu Lee) |
Springer, 2015 |
01 |
Hệ thống thông tin và Thương mại điện tử (Hospitality Information Systems & E Commerce) |
658.84e |
|
44 |
E-Commerce: business, technology, society (Kenneth C. Laudon; Carol Trave) |
Pearson, 2016 |
01 |
Hệ thống thông tin và Thương mại điện tử (Hospitality Information Systems & E Commerce) |
658.84e
|
|
45 |
Đối mặt và khắc phục nguy cơ, rủi ro dành cho lãnh đạo
|
NXB Lao động - Xã hội, 2019 |
01 |
Quản trị rủi ro và khủng hoảng trong kinh doanh dịch vụ (Disaster and Crisis Management in Tourism and Hospitality) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
46 |
Quản trị rủi ro (Nguyễn Minh Kiều)
|
NXB Tài chính, 2014
|
01 |
Quản trị rủi ro và khủng hoảng trong kinh doanh dịch vụ (Disaster and Crisis Management in Tourism and Hospitality) |
|
|
47 |
Quản trị trong thời đại khủng hoảng (Peter Drucker) |
NXB ĐH Kinh tế Quốc dân, 2011
|
01 |
Quản trị rủi ro và khủng hoảng trong kinh doanh dịch vụ (Disaster and Crisis Management in Tourism and Hospitality) |
658.15 e |
|
48 |
Quản lý khủng hoảng |
NXB Tổng hợp Tp.HCM, 2012 |
01 |
Quản trị rủi ro và khủng hoảng trong kinh doanh dịch vụ (Disaster and Crisis Management in Tourism and Hospitality) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
49 |
Quản trị Tài chính căn bản (Nguyễn Tấn Bình) |
NXB Thống Kê, 2010 |
01 |
Phân tích tài chính kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
|
|
50 |
Financial Management for Hospitality, Tourism and Leisure Industries (Sally Messenger) |
Macmillan International Higher Education, 1993 |
01 |
Phân tích tài chính kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
658.15e |
|
51 |
Fundamentals of Corporate Finance (Richard Brealey, Stewart Myers, Alan Marcus) |
Eleventh Edition, Mc Graw Hill, 2011 |
01 |
Phân tích tài chính kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
657e |
|
52 |
Tài chính doanh nghiệp hiện đại (Trần Ngọc Thơ) |
NXB Thống Kê, 2010/2005 |
01 |
Phân tích tài chính kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
|
|
53 |
Financial Management for Hospitality Decision Makers (Chris Guilding) |
Butter Heinemann, 2002 |
01 |
Phân tích tài chính kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
|
|
54 |
Nutrition in the Prevention and Treatment of Disease (Coulston, Ann M) |
Elsevier, 2001 |
01 |
Phân tích tài chính kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
613.2e |
|
55 |
Customer Experience Management: How to Design, Integrate, Measure and Lead |
Saint Joseph’s University, 2018 |
01 |
Quản trị F&B nâng cao (Event and Conference Management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
56 |
Food and Beverage Cost Control (Lea R. Dopson, David K. Hayes, Jack E. Miller) |
Jonh Wiley & Sons, Inc, Hobuken, New Jersey, 2008 |
01 |
Quản trị F&B nâng cao (Event and Conference Management) |
338.5e |
|
57 |
Management of Food and Beverage Operations Sixth Edition (BPP Learning Media) |
American Hotel & Lodging Educational Institute, 2010 |
01 |
Quản trị F&B nâng cao (Event and Conference Management) |
658.5e |
|
58 |
Purchasing: A Guide for Hospitality Professionals |
Ebook, 2010 |
01 |
Quản trị F&B nâng cao (Event and Conference Management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
59 |
Restaurant Financial Basics (Schmidgall, Raymond S;Hayes, David K) |
Jonh Wiley & Sons, 2002 |
01 |
Quản trị F&B nâng cao (Event and Conference Management) |
657e |
|
60 |
Giáo trình quản trị tổ chức sự kiện và lễ hội (Nguyễn Thị Mỹ Thanh)
|
Lao động - Xã hội, Hà Nội, 2015 |
01 |
Quản trị sự kiện và hội nghị nâng cao |
|
|
61 |
Festival and special event management |
John Wiley & Sons, Australia, 2011 |
01 |
Quản trị sự kiện và hội nghị nâng cao |
Lưu Khoa DL&AT |
|
62 |
PR Quản trị quan hệ công chúng |
NXB ĐH Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 2009 |
01 |
Quản trị sự kiện và hội nghị nâng cao |
Lưu Khoa DL&AT |
|
63 |
The International Dictionary of Event Management |
John Wiley & Sons, Australia, 2001 |
01 |
Quản trị sự kiện và hội nghị nâng cao |
Lưu Khoa DL&AT |
|
64 |
Lợi thế cạnh tranh tối ưu, |
NXB Tổng hợp Tp. HCM, 2019. |
01 |
Lợi thế cạnh tranh trong kinh doanh nhà hàng khách sạn (Competitive Advantage) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
65 |
Lý thuyết cạnh tranh doanh nghiệp thương mại |
Nxb ĐH Kinh tế Quốc dân, 2016 |
01 |
Lợi thế cạnh tranh trong kinh doanh nhà hàng khách sạn (Competitive Advantage) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
66 |
Michael E. Porter, Chiến lược cạnh tranh |
Nxb Trẻ, 2016 |
01 |
Lợi thế cạnh tranh trong kinh doanh nhà hàng khách sạn (Competitive Advantage) |
355.02e |
|
67 |
Michael E Porter, Lợi thế cạnh tranh quốc gia |
Nxb Trẻ, 2012 |
01 |
Lợi thế cạnh tranh trong kinh doanh nhà hàng khách sạn (Competitive Advantage) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
68 |
Big Data and Innovation in Tourism, Travel, and Hospitality (Marianna Sigala, Roya Rahimi, Mike Thelwall) |
Springer, 2019 |
01 |
Cải tiến quản lý và kinh doanh nhà hàng khách sạn (Innovations in Hospitality) |
658e |
|
69 |
Giải pháp cho đổi mới và sáng tạo |
Thế giới, 2018 |
01 |
Cải tiến quản lý và kinh doanh nhà hàng khách sạn (Innovations in Hospitality) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
70 |
Đổi mới sáng tạo
|
Công thương, 2018 |
01 |
Cải tiến quản lý và kinh doanh nhà hàng khách sạn (Innovations in Hospitality) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
71 |
Phân tích đổi mới sáng tạo trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam |
Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018 |
01 |
Cải tiến quản lý và kinh doanh nhà hàng khách sạn (Innovations in Hospitality) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
72 |
Starting Your Career in Sport, Entertainment and Venue Management |
Kendall Hunt Pub, 2019 |
01 |
Thiết kế và Quản lý hoạt động giải trí (Entertainment Design and Management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
73 |
Gerardus Blokdyk, Entertainment Management |
5Starcooks, 2018 |
01 |
Thiết kế và Quản lý hoạt động giải trí (Entertainment Design and Management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
74 |
Entertainmetn Management |
Cabi, 2014. |
01 |
Thiết kế và Quản lý hoạt động giải trí (Entertainment Design and Management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
75 |
The Definitive Guide to Entertainment Marketing (Al Lieberman, Pat Esgate) |
Pearson FT Press, 2013 |
01 |
Thiết kế và Quản lý hoạt động giải trí (Entertainment Design and Management) |
381e |
|
76 |
Sports and Entertainment Management |
South-Western Education, 2004 |
01 |
Thiết kế và Quản lý hoạt động giải trí (Entertainment Design and Management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
77 |
Hotel Accomadation Management
|
Routledge, 2017 |
01 |
Quản trị cơ sở kinh doanh lưu trú (Accommodation Management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
78 |
Accomadation Management |
Random Publication, 2016 |
01 |
Quản trị cơ sở kinh doanh lưu trú (Accommodation Management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
79 |
Quản trị buồng (Nguyễn Quyết Thắng) |
NXB Tài Chính, 2015 |
01 |
Quản trị cơ sở kinh doanh lưu trú (Accommodation Management) |
|
|
80 |
Giáo trình Quản trị kinh doanh khách sạn (Nguyễn Văn Mạnh, Hoàng Thị Lan Hương) |
NXB ĐH Kinh tế Quốc dân, 2013/2008 |
01 |
Quản trị cơ sở kinh doanh lưu trú (Accommodation Management) |
658e |
|
81 |
Quản trị đầu tư nhà hàng khách sạn (Nguyễn Văn Dung) |
NXB Giao thông Vận tải, 2011 |
01 |
Quản trị cơ sở kinh doanh lưu trú (Accommodation Management) |
|
|
82 |
Accommodation Operation Management |
Axis Publications, 2010 |
01 |
Quản trị cơ sở kinh doanh lưu trú (Accommodation Management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
83 |
Accommodation Management
|
Cengage Learning EMEA, 1999 |
01 |
Quản trị cơ sở kinh doanh lưu trú (Accommodation Management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
84 |
Kevin Lane Keller, Strategic Brand management |
Pearson, 2013 |
01 |
Xây dựng và phát triển thương hiệu (Strategic Hospitality and Tourism Branding) |
658e |
|
85 |
Quản trị thương hiệu |
NXB Thống kê, 2013 |
01 |
Xây dựng và phát triển thương hiệu (Strategic Hospitality and Tourism Branding) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
86 |
Strategic Management (Neil Ritson) |
Neil Ritson & Ventus Publishing ApS, 2012 |
01 |
Xây dựng và phát triển thương hiệu (Strategic Hospitality and Tourism Branding) |
658e |
|
87 |
Thương hiệu với nhà quản lý |
NXB Lao động - Xã hội, 2012 |
01 |
Xây dựng và phát triển thương hiệu (Strategic Hospitality and Tourism Branding) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
88 |
Managing brands |
Mc. Grawhill high education, 2010 |
01 |
Xây dựng và phát triển thương hiệu (Strategic Hospitality and Tourism Branding) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
89 |
Huub Lelieveld, Food Safety Management |
A Practical Guide for the Food Industry, Elsevier, 2013 |
01 |
Quản lý chuỗi cung ứng và truy nguyên nguồn gốc thực phẩm (Supply chain management and traceability of food) |
658.5e |
|
90 |
The Associations of Food. Beverage and Consumer Products Companies, 2008. |
Beverage and Consumer Products Companies, 2008 |
01 |
Quản lý chuỗi cung ứng và truy nguyên nguồn gốc thực phẩm (Supply chain management and traceability of food) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
91 |
Traceability in feed and foodchain. General principles and basic requirements for system design and implementation.
|
ISO 22005:2007 |
01 |
Quản lý chuỗi cung ứng và truy nguyên nguồn gốc thực phẩm (Supply chain management and traceability of food) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
92 |
Quy định phân tích nguy cơ và quản lý an toàn thực phẩm theo chuỗi sản xuất kinh doanh nông lâm thủy sản và muối. |
Thông tư 02/2013/TT – BNNPTNT |
01 |
Quản lý chuỗi cung ứng và truy nguyên nguồn gốc thực phẩm (Supply chain management and traceability of food) |
613e |
|
93 |
Quy định về truy suất nguồn gốc và thu hồi sản phẩm không đảm bảo chất lượng, an toàn thực phẩm trong lĩnh vực thuỷ sản. |
Thông tư 03/2011/TT – BNNPTNT |
01 |
Quản lý chuỗi cung ứng và truy nguyên nguồn gốc thực phẩm (Supply chain management and traceability of food) |
994e |
|
94 |
Quy định về truy xuất nguồn gốc, thu hồi và xử lý thực phẩm nông lâm sản không bảo đảm an toàn. |
Thông tư 74/2011/TT-BNNPTNT |
01 |
Quản lý chuỗi cung ứng và truy nguyên nguồn gốc thực phẩm (Supply chain management and traceability of food) |
994e |
|
95 |
Introduction to Sustainable Tourism |
Goodfellow, Oxford, 2019 |
01 |
Quản lý môi trường bền vững trong kinh doanh dịch vụ (Sustainable environmental management in service business) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
96 |
Environment and Tourism (Andrew Holden)
|
Routledge, London, 2008 |
01 |
Quản lý môi trường bền vững trong kinh doanh dịch vụ (Sustainable environmental management in service business) |
910e |
|
97 |
Tourism and Sustainability: Development, Globalisation and New Tourism in the Third World (Martin Mowforth, Ian Munt) |
Routledge, London, 2015 |
01 |
Quản lý môi trường bền vững trong kinh doanh dịch vụ (Sustainable environmental management in service business) |
910e |
|
98 |
Managing Sustainable Tourism: A Legacy for the Future |
Routledge, London, 2016 |
01 |
Quản lý môi trường bền vững trong kinh doanh dịch vụ (Sustainable environmental management in service business) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
99 |
Quản lý môi trường (Lê Thanh Hải)
|
NXB Đại học quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016 |
01 |
Quản lý môi trường bền vững trong kinh doanh dịch vụ (Sustainable environmental management in service business) |
628e |
|
100 |
Đánh giá tác động môi trường và xã hội (các dự án đầu tư trong nước và quốc tế) – Hoàng Xuân Cơ |
NXB ĐH Quốc gia, 2009 |
01 |
Quản lý môi trường bền vững trong kinh doanh dịch vụ (Sustainable environmental management in service business) |
|
|
101 |
Khoa học môi trường (Lê Văn Khoa)
|
NXB Giáo dục Việt Nam, 2003 |
01 |
Quản lý môi trường bền vững trong kinh doanh dịch vụ (Sustainable environmental management in service business) |
|
|
102 |
Công cụ chính sách cho quản lý tài nguyên và môi trường |
NXB Tổng hợp TP.HCM, 2008 |
01 |
Quản lý môi trường bền vững trong kinh doanh dịch vụ (Sustainable environmental management in service business) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
103 |
Quản trị dịch vụ |
NXB Thống kê, 2014
|
01 |
Quản trị chất lượng dịch vụ (Service quality management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
104 |
Quản trị chất lượng (Nguyễn Kim Định) |
NXB Tài chính, 2010 |
01 |
Quản trị chất lượng dịch vụ (Service quality management) |
|
|
105 |
Quản trị chất lượng toàn diện |
NXB Tài chính, 2007 |
01 |
Quản trị chất lượng dịch vụ (Service quality management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
106 |
Quản lý chất lượng trong các tổ chức |
NXB Lao động xã hội, 2005 |
01 |
Quản trị chất lượng dịch vụ (Service quality management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
107 |
Quản trị chất lượng trong các tổ chức |
NXB Lao động xã hội, 2004 |
01 |
Quản trị chất lượng dịch vụ (Service quality management) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
108 |
The science of cooking – Understanding the Biology and Chemistry behind food and cooking (Joseph J. Provost, Keri L. Colabroy) |
Le cordon blue, 2016 |
01 |
Ẩm thực phân tử (Molecular gastronomy) |
500e |
|
109 |
Professional cooking (Wayne Gisslen) |
Le cordon blue, 2007 |
01 |
Ẩm thực phân tử (Molecular gastronomy) |
641e |
|
110 |
Đổi mới sáng tạo |
NXB Công Thương, 2018. |
01 |
Phát triển sản phẩm trong kinh doanh dịch vụ (Product Development for Service Sector) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
111 |
Quản lý sản phẩm trong thời đại 4.0 |
NXB ĐH Kinh tế Quốc dân, 2019 |
01 |
Phát triển sản phẩm trong kinh doanh dịch vụ (Product Development for Service Sector) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
112 |
Cẩm nang nghiên cứu thị trường
|
NXB Tổng hợp Tp. HCM, 2011. |
01 |
Phát triển sản phẩm trong kinh doanh dịch vụ (Product Development for Service Sector) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
113 |
New Product Development (Mare A. Annacchino) |
Elsevier, 2003 |
01 |
Phát triển sản phẩm trong kinh doanh dịch vụ (Product Development for Service Sector) |
|
|
114 |
Kế hoạch hóa và phát triển sản phẩm |
NXB Trẻ, 2001 |
01 |
Phát triển sản phẩm trong kinh doanh dịch vụ (Product Development for Service Sector) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
115 |
Restaurant Success by the Numbers (Roger Fields) |
Speed Press, USA, 2014 |
01 |
Văn hóa quản lý trong kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống (Management culture in hotel, restaurant & catering service business) |
647.95e |
|
116 |
Setting the Table: The Transforming Power of Hospitality in Business. (Danny Meyer) |
Ecco Press, New York, 2009 |
01 |
Văn hóa quản lý trong kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống (Management culture in hotel, restaurant & catering service business) |
658e |
|
117 |
Tổ chức kinh doanh nhà hàng (Trịnh Xuân Dũng) |
NXB Lao động Xã hội, 2003 |
01 |
Văn hóa quản lý trong kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống (Management culture in hotel, restaurant & catering service business) |
658e |
|
118 |
Giáo trình Quản trị chiến lược cập nhật BSC
|
NXB Tài Chính. Năm 2020 |
01 |
Thực tập (nghiên cứu) (Practice: Research) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
119 |
Quản trị kinh doanh lữ hành (Nguyễn Văn Mạnh) |
NXB ĐHKTQD, Năm 2015 |
01 |
Thực tập (nghiên cứu) (Practice: Research) |
|
|
120 |
Quản Trị nguồn nhân lực ngành khách sạn |
NXB Lao động -xã hội, Năm 2014 |
01 |
Thực tập (nghiên cứu) (Practice: Research) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
121 |
Quản Trị chiến lược cho các tổ chức du lịch |
NXB Thống kê, Năm 2014 |
01 |
Thực tập (ứng dụng) (Practice: Application) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
122 |
Giáo trình Quản trị chiến lược cập nhật BSC |
NXB Tài Chính. Năm 2020 |
01 |
Thực tập (ứng dụng) (Practice: Application) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
123 |
Giáo trình kinh tế du lịch lịch (Nguyễn Văn Đính, Trần Thị Minh Hòa) |
NXB Lao động – Xã hội, 2020 |
01 |
Thực tập (ứng dụng) (Practice: Application) |
338e |
|
124 |
Đi vào nghiên cứu khoa học |
NXB Tổng hợp, 2018 |
01 |
Chuyên đề 1: Nghiên cứu tổng quan và Cơ sở lý luận (Research Topic 1: General Research and Theoretical) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
125 |
Research methods for business: a skill building approach. (Uma Sekaran, Roger Bougie) |
Wiley, 2016. |
01 |
Chuyên đề 1: Nghiên cứu tổng quan và Cơ sở lý luận (Research Topic 1: General Research and Theoretical) |
160e |
|
126 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học (Đồng Thị Thanh Phương) |
NXB Lao động - xã hội 2012 |
01 |
Chuyên đề 1: Nghiên cứu tổng quan và Cơ sở lý luận (Research Topic 1: General Research and Theoretical) |
|
|
127 |
Phân tích dữ liệu với R, hỏi và đáp |
NXB Tổng hợp TP.HCM, 2019/ |
01 |
Chuyên đề 2: Nghiên cứu phương pháp nghiên cứu (Research Topic 2: Research for Research |
Lưu Khoa DL&AT |
|
128 |
Giáo trình Phương pháp nghiên cứu khoa học (Lê Huy Bá) |
NXB. Giáo dục Việt Nam, 2007 |
01 |
Chuyên đề 2: Nghiên cứu phương pháp nghiên cứu (Research Topic 2: Research for Research |
|
|
129 |
Đi vào nghiên cứu khoa học |
NXB Tổng hợp, 2018 |
01 |
Chuyên đề 2: Nghiên cứu phương pháp nghiên cứu (Research Topic 2: Research for Research |
Lưu Khoa DL&AT |
|
130 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học (Đồng Thị Thanh Phương) |
NXB Lao động - xã hội 2012 |
01 |
Chuyên đề 2: Nghiên cứu phương pháp nghiên cứu (Research Topic 2: Research for Research |
|
|
131 |
Phân tích dữ liệu với SPSS (1&2) |
NXB Hồng Đức, 2008 |
01 |
Chuyên đề 2: Nghiên cứu phương pháp nghiên cứu (Research Topic 2: Research for Research method) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
132 |
Giáo trình Phương pháp nghiên cứu khoa học (Lê Huy Bá) |
NXB Giáo dục Việt Nam, 2007 |
01 |
Chuyên đề 3: Nghiên cứu thực trạng (Research Topic 3: Research the situation) |
|
|
133 |
Đi vào nghiên cứu khoa học |
NXB Tổng hợp |
01 |
Chuyên đề 3: Nghiên cứu thực trạng (Research Topic 3: Research the situation) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
134 |
Phương pháp điều tra khảo sát: Nguyên lý và thực tiễn. |
NXB ĐHKTQD, 2015 |
01 |
Chuyên đề 3: Nghiên cứu thực trạng (Research Topic 3: Research the situation) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
135 |
Ứng dụng một số lý thuyết trong nghiên cứu kinh tế |
ĐHKTQD, 2015 |
01 |
Chuyên đề 3: Nghiên cứu thực trạng (Research Topic 3: Research the situation) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
136 |
Research Methods For Business: A Skill Building Approach (Uma Sekaran, Roger Bougie) |
Wiley, 2016 |
01 |
Chuyên đề 3: Nghiên cứu thực trạng (Research Topic 3: Research the situation) |
160e |
|
137 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học (Đồng Thị Thanh Phương) |
NXB Lao động - xã hội 2012 |
01 |
Chuyên đề 3: Nghiên cứu thực trạng (Research Topic 3: Research the situation) |
|
|
138 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh (Đồng Thị Thanh Phương) |
NXB Lao động Xã hội, TP.HCM, 2018/2012 |
01 |
Báo cáo/ dự án tốt nghiệp (The Graduation Report/ The Graduation Project) |
|
|
139 |
Quản trị chiến lược (Đoàn Thị Thanh Vân) |
NXB Thống kê, 2010 |
01 |
Báo cáo/ dự án tốt nghiệp (The Graduation Report/ The Graduation Project) |
|
|
140 |
Quản trị chiến lược: khái luận và các tình huống (David, Fred R) |
NXB Kinh Tế Tp.HCM, 2015 |
01 |
Báo cáo/ dự án tốt nghiệp (The Graduation Report/ The Graduation Project) |
|
|
141 |
Strategic Management: A methodological Approach |
Wesley Publishing, 2015 |
01 |
Báo cáo/ dự án tốt nghiệp (The Graduation Report/ The Graduation Project) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
142 |
Managing sustainability in the hospitality and tourism industry: Paradigms and directions for the future (Vinnie Jauhari) |
Apple Academic Press, Inc., Canada, 2014 |
01 |
Báo cáo/ dự án tốt nghiệp (The Graduation Report/ The Graduation Project) |
658e |
|
143 |
Marketing for Hospitality and Tourism (Philip T. Kotler) |
Pearson New International Edition, Inc., UK, 2014 |
01 |
Báo cáo/ dự án tốt nghiệp (The Graduation Report/ The Graduation Project) |
658e |
|
144 |
Essentials of Strategic Management (J. DavidHunger) |
Prentice Hall, 2010 |
01 |
Báo cáo/ dự án tốt nghiệp (The Graduation Report/ The Graduation Project) |
658.8e |
|
145 |
Phân tích dữ liệu trong kinh doanh
|
NXB Kinh |
01 |
Luận văn tốt nghiệp (The graduation essay) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
146 |
Marketing research: planning, |
Sage, 2017 |
01 |
Luận văn tốt nghiệp (The graduation essay) |
Lưu Khoa DL&AT |
|
147 |
Consumer behaviour (Solomon, Michael R) |
Sage, 2016. |
01 |
Luận văn tốt nghiệp (The graduation essay) |
150e |
|
148 |
Phương pháp điều tra khảo sát: Nguyên lý và thực tiễn |
NXB ĐHKTQD, 2015 |
01 |
Luận văn tốt nghiệp (The graduation essay) |
Lưu Khoa DL&AT |
Xem thêm :
- Cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn tại các chuỗi nhà hàng lớn (Takahiro, Som tum thai, Hinoko, Jin din rou) Mới
- Sinh viên ngành Khoa học chế biến món ăn – HUIT bứt phá ấn tượng tại Hội thi Bánh dân gian Nam Bộ 2026 Mới
- Thông báo v/v nội dung và qui định vòng chung kết Cuộc thi "Đầu bếp tài năng 2026"
- Công bố danh sách CHÍNH THỨC tham gia Lễ Tốt Nghiệp 2026 Khoa DL&AT
- Kế hoạch về việc tổ chức Hội thao sinh viên năm 2026